Cúc la mã (tên khoa học Matricaria chamomilla L.), cây có nguồn gốc từ châu Âu và các vùng ôn đới ở Châu Á. Ngày nay, nó đã phân bố rộng rãi trên toàn thế giới.
- Mô tả cây
Cúc la mã là cây thảo mộc hàng năm, có chiều cao tối đa khoảng 60cm. Thân cây mọc đứng và có nhiều nhánh. Lá của cây có dạng kép lông chim 2 lần với các đoạn hình dải nhọn như gai và đều có lượn sóng ở mép lá. Cụm hoa của cây có dạng đầu, nằm ở đầu các cuống mảnh và có đường kính khoảng từ 1 đến 1,5cm. Cụm hoa này bao gồm nhiều hoa hình lưỡi trắng được bao quanh bởi các hoa hình ống màu vàng. Sau khi hoa nở, cụm hoa sẽ phồng lên và trở thành hình nón nhọn. Quả của cây có dạng bế màu vàng trắng, hình nón ngược, có khía 5 cạnh ở mặt trong và mặt ngoài nhẵn.
- Thành phần hóa học
Thành phần hóa thực vật của Cúc la mã bao gồm tinh dầu và các hợp chất đã được phân tích cho thấy rằng cây này chứa hơn 120 thành phần. Tinh dầu thường bao gồm terpenoid, chẳng hạn như α-bisabolol cùng oxit A và B của nó, oxit bisabolone A, chamazulene và β-farnesene (1).
Ngoài ra, chiết xuất cúc la mã cũng chứa các hợp chất phenolic, coumarin cùng với đó là các axit amin(2). Thành phần hóa học của coumarin, axit phenolic và hàm lượng flavonoid bị ảnh hưởng bởi quá trình xử lý bằng ethephon(3), cadmium và đồng(4).
Nhìn chung, thành phần hóa học thay đổi đáng kể tùy thuộc vào nguồn gốc của cây, các yếu tố địa lý, môi trường, các yếu tố di truyền hoặc các phương pháp chế biến.
- Công dụng cây cúc la mã
- Trong y học cổ truyền
Cúc la mã – vị thuốc trong y học cổ truyền
Trong y học cổ truyền Ma-rốc, hoa được sử dụng nhiều nhất, sau đó đến lá và toàn bộ cây. Nó được chế biến dưới dạng thuốc truyền hoặc thuốc sắc để điều trị bệnh tiểu đường(5),(6), rối loạn thần kinh, tiêu chảy, đau thắt ngực, áp xe, nhiễm trùng và đau bụng kinh(7),(8),(9).
Ở Tây Ban Nha, cúc la mã được sử dụng dưới dạng thuốc truyền để điều trị một số bệnh, bao gồm đau dạ dày, rối loạn tiêu hóa, nhiễm trùng bộ phận sinh dục nữ và sỏi thận(10). Ngoài ra, cây có thể được sử dụng như thuốc an thần, sát trùng, chống buồn nôn, chống viêm đối với các rối loạn dạ dày và ruột, cũng như trong trường hợp kích ứng mắt(11).
Ở Bồ Đào Nha, ngọn hoa cúc la mã được sử dụng để điều trị một số bệnh, bao gồm đau thần kinh tọa, nhiễm trùng miệng, họng, tai và da(12).
Ở Thổ Nhĩ Kỳ, dịch truyền cúc la mã được sử dụng để chống co thắt bụng, cảm lạnh và được sử dụng như một loại thuốc an thần(13).
Trong y học cổ truyền Ý, cúc la mã đã được sử dụng rộng rãi để điều trị bong gân, gãy xương, đau cơ hoặc đau đường tiêu hóa(14). Ngoài ra, nó đã được sử dụng như một loại thuốc an thần(15),(16) và như một loại thuốc để tẩy tóc(16).
Ở Serbia, dịch truyền cúc la mã được sử dụng để tăng cường hệ thống miễn dịch, điều trị bỏng, rối loạn dạ dày, rối loạn âm đạo, rối loạn gan, viêm da và niêm mạc. Ngoài ra, dịch truyền này được sử dụng để chăm sóc da, mắt, miệng và sử dụng như một loại hương liệu cho dầu gội đầu (17),(18),(19),(20),(21),(22).
Tại Hy Lạp, cúc la mã được sử dụng để điều trị một số rối loạn đường tiêu hóa, các vấn đề về da và nhiễm trùng mắt(23).
Trà hoa cúc la mã được sử dụng tại đông nam Albania để điều trị ho, tiêu chảy và khó chịu ở ruột (24).
Ở Bulgaria, cây này được sử dụng để chữa cảm lạnh, đau họng, bộ phận sinh dục, sưng mắt và để làm sạch mặt(25).
- Với y học hiện đại
Ngày nay, các nhà kha học đã chứng minh tiềm năng điều trị của cúc la mã trong các nghiên cứu trên động vật và trên người.
Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy việc uống chiết xuất cúc la mã có tác dụng an thần cho người cao tuổi, cải thiện chất lượng giấc ngủ của họ(26), tinh dầu cúc la mã làm giảm khóc và quấy khóc ở trẻ sơ sinh khi bú sữa mẹ bị đau bụng(27). Mặt khác, các nghiên cứu lâm sàng cũng cho thấy cúc la mã có thể được sử dụng để điều trị lo âu và trầm cảm(28),(29), bao gồm cả lo âu trước khi nội soi thực quản dạ dày, tá tràng(30).
Trà hoa cúc la mã có hiệu quả trong việc giảm đau ở những bệnh nhân sau phẫu thuật chỉnh hình(31). Ngoài ra, việc bôi tinh dầu hoa lên da ở những bệnh nhân bị thoái hóa khớp gối làm giảm nhu cầu dùng thuốc giảm đau acetaminophen và cải thiện chức năng thể chất cũng như tình trạng cứng khớp (32). Zargaran và cộng sự phát hiện ra rằng gel dầu hoa cúc la mã có thể được sử dụng để giảm đau ở những bệnh nhân bị chứng đau nửa đầu (33).
Trong một thử nghiệm lâm sàng khác, các nhà khoa học phát hiện ra rằng việc uống cúc la mã trong thời gian ngắn có thể kiểm soát lượng axit béo, lượng đường trong máu, tăng độ nhạy insulin, có khả năng điều trị bệnh béo phì cùng các rối loại chuyển hóa liên quan (34),(35).
Ngoài hoạt động chống ung thư đã được báo cáo trước đây, cúc la mã cũng có thể được sử dụng như một tác nhân phòng ngừa hóa chất (36).
- Ứng dụng của chiết xuất cúc la mã với làn da
Cúc la mã trong sản xuất mỹ phẩm
Các chiết xuất của cúc la mã được sử dụng rất nhiều để điều trị các bệnh về da. Trong số đó có terpenoid và flavonoid, đặc biệt là α-bisabolol, quercetin, apigenin là các hợp chất có liên quan đến các đặc tính điều trị các bệnh về da của chiết xuất cúc la mã. Trên thực tế, một số đặc tính dược lý của cúc la mã đã được chứng minh, chẳng hạn như chống viêm, chống ung thư, chống oxy hóa (37).
Do đó, chiết xuất cúc la mã có thể được ứng dụng vào các sản phẩm mỹ phẩm như:
-
- Kem dưỡng da: Được dùng để dưỡng ẩm, chống lão hóa và làm dịu da nhạy cảm.
- Sữa rửa mặt: Nhờ khả năng làm sạch nhẹ nhàng, sữa rửa mặt chứa cúc la mã không làm mất độ ẩm tự nhiên của da.
- Mặt nạ: Cúc la mã thường có trong mặt nạ làm dịu, giúp giảm kích ứng và phục hồi làn da.
- Tinh dầu: Tinh dầu cúc la mã có thể dùng để trị mụn, giảm viêm và làm dịu da khi được pha loãng.
Bài viết vừa cung cấp đến bạn những thông tin và tác dụng của cúc la mã đối với sức khỏe cũng như ứng dụng trong mỹ phẩm. Nếu thấy bài viết hay và có ích, bạn hãy chia sẻ những thông tin này cho người thân của mình cùng biết nhé!
Tài liệu tham khảo:
(1) Orav, A.; Raal, A.; Arak, E. Content and composition of the essential oil of Chamomilla recutita (L.) Rauschert from some European countries. Nat. Prod. Res. 2010, 24, 48–55.
(2) Qureshi, M.N.; Stecher, G.; Bonn, G.K. Quality control of herbs: Determination of amino acids in Althaea officinalis, Matricaria chamomilla and Taraxacum officinale. Pak. J. Pharm. Sci. 2014, 27, 459–462.
(3) Petrulova, V.; Vilkova, M.; Kovalikova, Z.; Sajko, M.; Repcak, M. Ethylene Induction of non-enzymatic metabolic antioxidants in Matricaria chamomilla. Molecules 2020, 25, 5720.
(4) Kováčik, J.; Klejdus, B.; Hedbavny, J.; Štork, F.; Bačkor, M. Comparison of cadmium and copper effect on phenolic metabolism, mineral nutrients and stress-related parameters in Matricaria chamomilla plants. Plant Soil 2009, 320, 231–242.
(5) Mrabti, H.N.; Bouyahya, A.; Naceiri Mrabti, N.; Jaradat, N.; Doudach, L.; Faouzi, M.E.A. Ethnobotanical survey of medicinal plants used by traditional healers to treat diabetes in the Taza region of Morocco. Evid.-Based Complement. Altern. Med. 2021, 2021, 5515634.
(6) Mrabti, H.N.; Jaradat, N.; Kachmar, M.R.; Ed-Dra, A.; Ouahbi, A.; Cherrah, Y.; El Abbes Faouzi, M. Integrative herbal treatments of diabetes in Beni Mellal region of Morocco. J. Integr. Med. 2019, 17, 93–99.
(7) Mikou, K.; Rachiq, S.; Jarrar Oulidi, A. Étude ethnobotanique des plantes médicinales et aromatiques utilisées dans la ville de Fès au Maroc. Phytotherapie 2016, 14, 35–43.
(8) Eddouks, M.; Ajebli, M.; Hebi, M. Ethnopharmacological survey of medicinal plants used in Daraa-Tafilalet region (Province of Errachidia), Morocco. J. Ethnopharmacol. 2017, 198, 516–530.
(9) Idm’hand, E.; Msanda, F.; Cherifi, K. Ethnobotanical study and biodiversity of medicinal plants used in the Tarfaya Province, Morocco. Acta Ecol. Sin. 2020, 40, 134–144.
(10) Benítez, G.; González-Tejero, M.R.; Molero-Mesa, J. Pharmaceutical ethnobotany in the western part of Granada province (southern Spain): Ethnopharmacological synthesis. J. Ethnopharmacol.
(11) Parada, M.; Carrió, E.; Bonet, M.À.; Vallès, J. Ethnobotany of the Alt Empordà region (Catalonia, Iberian Peninsula). Plants used in human traditional medicine. J. Ethnopharmacol. 2009, 124, 609–618.
(12) Neves, J.M.; Matos, C.; Moutinho, C.; Queiroz, G.; Gomes, L.R. Ethnopharmacological notes about ancient uses of medicinal plants in Trás-os-Montes (northern of Portugal). J. Ethnopharmacol. 2009, 124, 270–283.
(13) Güzel, Y.; Güzelşemme, M.; Miski, M. Ethnobotany of medicinal plants used in Antakya: A multicultural district in Hatay Province of Turkey. J. Ethnopharmacol. 2015, 174, 118–152.
(14) Menale, B.; De Castro, O.; Di Iorio, E.; Ranaldi, M.; Muoio, R. Discovering the ethnobotanical traditions of the island of Procida (Campania, southern Italy). Plant Biosyst. An Int. J. Deal. All Asp. Plant Biol. 2021, 1–19.
(15) Tuttolomondo, T.; Licata, M.; Leto, C.; Savo, V.; Bonsangue, G.; Letizia Gargano, M.; Venturella, G.; La Bella, S. Ethnobotanical investigation on wild medicinal plants in the Monti Sicani Regional Park (Sicily, Italy). J. Ethnopharmacol. 2014, 153, 568–586.
(16) Di Novella, R.; Di Novella, N.; De Martino, L.; Mancini, E.; De Feo, V. Traditional plant use in the National Park of Cilento and Vallo di Diano, Campania, Southern, Italy. J. Ethnopharmacol. 2013, 145, 328–342.
(17) Živković, J.; Ilić, M.; Šavikin, K.; Zdunić, G.; Ilić, A.; Stojković, D. Traditional use of medicinal plants in South-Eastern Serbia (Pčinja District): Ethnopharmacological investigation on the current status and comparison with half a century old data. Front. Pharmacol. 2020, 11, 1020.
(18) Marković, M.S.; Pljevljakušić, D.S.; Nikolić, B.M.; Miladinović, D.L.; Djokić, M.M.; Rakonjac, L.B.; Stankov Jovanović, V.P. Ethnoveterinary knowledge in Pirot County (Serbia). S. Afr. J. Bot. 2021, 137, 278–289.
(19) Janaćković, P.; Gavrilović, M.; Savić, J.; Marin, P.D.; Stevanović, Z.D. Traditional knowledge on plant use from Negotin Krajina (Eastern Serbia): An ethnobotanical study. Indian J. Tradit. Knowl. 2019, 18, 25–33.
(20) Živković, J.; Ilić, M.; Zdunić, G.; Jovanović-Lješković, N.; Menković, N.; Šavikin, K. Traditional use of medicinal plants in Jablanica district (South-Eastern Serbia): Ethnobotanical survey and comparison with scientific data. Genet. Resour. Crop Evol. 2021, 68, 1655–1674.
(21) Šavikin, K.; Zdunić, G.; Menković, N.; Živković, J.; Ćujić, N.; Tereščenko, M.; Bigović, D. Ethnobotanical study on traditional use of medicinal plants in South-Western Serbia, Zlatibor district. J. Ethnopharmacol. 2013, 146, 803–810.
(22) Zlatković, B.K.; Bogosavljević, S.S.; Radivojević, A.R.; Pavlović, M.A. Traditional use of the native medicinal plant resource of Mt. Rtanj (Eastern Serbia): Ethnobotanical evaluation and comparison. J. Ethnopharmacol. 2014, 151, 704–713.
(23) Petrakou, K.; Iatrou, G.; Lamari, F.N. Ethnopharmacological survey of medicinal plants traded in herbal markets in the Peloponnisos, Greece. J. Herb. Med. 2020, 19, 100305.
(24) Pieroni, A. Traditional uses of wild food plants, medicinal plants, and domestic remedies in Albanian, Aromanian and Macedonian villages in South-Eastern Albania. J. Herb. Med. 2017, 9, 81–90.
(25) Kozuharova, E.; Lebanova, H.; Getov, I.; Benbassat, N.; Napier, J. Descriptive study of contemporary status of the traditional knowledge on medicinal plants in Bulgaria. Afr. J. Pharm. Pharmacol.
(26) Sorme, F.M.; Tabarrai, M.; Alimadady, H.; Rahimi, R.; Sepidarkish, M.; Karimi, M. Efficacy of Matricaria chamomilla L. in infantile colic: A double blind, placebo controlled randomized trial. J. Pharm. Res. Int. 2019, 31, 1–11.
(27) Momeni, H.; Sadeghi, H.; Salehi, A. Comparison of Matricaria chamomilla oil, Trachyspermum copticum oil and Clonidin on withdrawal syndrome in narcotics anonymous. J. Sabzevar Univ. Med. Sci. 2018, 25, 185–194.
(28) Ebrahimi, H.; Mardani, A.; Basirinezhad, M.H.; Hamidzadeh, A.; Eskandari, F. The effects of Lavender and Chamomile essential oil inhalation aromatherapy on depression, anxiety and stress in older community-dwelling people: A randomized controlled trial. Explore 2021, 1–7.
(29) Gholami, A.; Tabaraei, Y.; Ghorat, F.; Khalili, H. The effect of inhalation of Matricaria chamomile essential oil on patients’anxiety before esophagogastroduodenoscopy. Govaresh 2018, 22, 232–238.
(30) Shoara, R.; Hashempur, M.H.; Ashraf, A.; Salehi, A.; Dehshahri, S.; Habibagahi, Z. Efficacy and safety of topical Matricaria chamomilla L. (chamomile) oil for knee osteoarthritis: A randomizedcontrolled clinical trial. Complement. Ther. Clin. Pract. 2015, 21, 181–187.
(31) Saidi, R.; Heidari, H.; Sedehi, M.; Safdarian, B. Evaluating the effect of Matricaria chamomilla and Melissa officinalis on pain intensity and satisfaction with pain management in patients after orthopedic surgery. J. HerbMed Pharmacol. 2020, 9, 339–345.
(32) Zargaran, A.; Borhani-Haghighi, A.; Salehi-Marzijarani, M.; Faridi, P.; Daneshamouz, S.; Azadi, A.; Sadeghpour, H.; Sakhteman, A.; Mohagheghzadeh, A. Evaluation of the effect of topical chamomile (Matricaria chamomilla L.) oleogel as pain relief in migraine without aura: A randomized, double-blind, placebo-controlled, crossover study. Neurol. Sci. 2018, 39, 1345–1353.
(33) Aradmehr, M.; Azhari, S.; Ahmadi, S.; Azmoude, E. The effect of chamomile cream on episiotomy pain in primiparous women: A randomized clinical trial. J. Caring Sci. 2017, 6, 19–28.
(34) Rafraf, M.; Zemestani, M.; Asghari-Jafarabadi, M. Effectiveness of chamomile tea on glycemic control and serum lipid profile in patients with type 2 diabetes. J. Endocrinol. Investig. 2015, 38, 163–170.
(35) Bayliak, M.M.; Dmytriv, T.R.; Melnychuk, A.V.; Strilets, N.V.; Storey, K.B.; Lushchak, V.I. Chamomile as a potential remedy for obesity and metabolic syndrome. Excli J. 2021, 20, 1261–1286.
(36) Nouri, M.H.K.; Abad, A.N.A. Antinociceptive effect of Matricaria chamomilla on vincristine-induced peripheral neuropathy in mice. Afr. J. Pharm. Pharmacol. 2012, 6, 24–29.
(37) Dos Santos, D.S.; de Barreto, R.S.S.; Serafini, M.R.; Gouveia, D.N.; Marques, R.S.; de Nascimento, L.C.; de Nascimento, J.C.; Guimarães, A.G. Phytomedicines containing Matricaria species for the treatment of skin diseases: A biotechnological approach. Fitoterapia 2019, 138, 104267.




Có thể bạn quan tâm
Cây dâu tằm và những tác dụng của nó!
Cây dâu tằm (tên khoa học Morus alba L.), thuộc họ Dâu...
Cây Phỉ và công dụng của nó!
Cây Phỉ (tên khoa học Hamamelis virginiana L.), có nguồn gốc từ...
Ứng dụng vỏ trấu trong mỹ phẩm!
Gạo là lương thực chính cho khoảng một nửa dân số trên...
Cây mướp đắng – Thực phẩm được sử dụng nhiều trong y học
Mướp đắng (tên khoa học Momordica charantia), còn được gọi với các...
Rau má có những tác dụng gì với sức khỏe?
Rau má (tên khoa học Centella asiatica L.) đã được sử dụng...
Câu trầu không – Dược liệu quý trong y học!
Cây trầu không (tên khoa học Piper betle L.), thuộc họ Hồ...