Rau má (tên khoa học Centella asiatica L.) đã được sử dụng như một loại thuốc thảo dược truyền thống ở Trung Quốc và Đông Nam Á từ rất lâu đời. Ở nước ta, rau má mọc hoang ở khắp nơi. Đây là một loại cỏ mọc bò, có rễ ở các mấu, thân gầy, nhẵn. Lá có cuống dài, phiến lá khía tai bèo tròn, gốc lá hình tim. Cụm hoa đơn mọc ở kẽ lá, gồm 1 đến 5 hoa nhỏ, quả dẹt.
Rau má
- Thành phần hóa học
Các thành phần quan trọng nhất được phân lập từ rau má chủ yếu là saponin triterpenoid pentacyclic loại ursane và oleanane (lên đến 8%), còn được gọi là centelloids [1]. Các terpenoids này bao gồm asiaticoside, centelloside, madecassoside, moside, thankuniside, sceffoleoside, centellose, các axit triterpenic như axit asiatic, centellic, madecassic và terminolic[1, 2].
- Công dụng của rau má
Trong y học cổ truyền: Rau má có vị hơi đắng, ngọt, tính hơi mát. Tác dụng thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu, giảm sốt, rôm sảy, mẩn ngứa, bệnh về gan, viêm họng, lợi sữa.
Trong y học hiện đại: Các công dụng của rau má đã được báo cáo là đã được sử dụng cho nhiều mục đích y học khác nhau như để chữa lành vết thương [3, 4, 5], điều trị hen suyễn, loét, bệnh phong, lupus, bệnh tĩnh mạch [6, 7], cải thiện trí nhớ [8, 9], như một loại thuốc chống trầm cảm [10], kháng khuẩn, kháng nấm [11], bệnh vẩy nến [12] và chống ung thư [13] mặc dù ứng dụng chính của nó là thúc đẩy quá trình chữa lành vết thương.
- Tác dụng của chiết xuất rau má trong da liễu
Với các hoạt chất đã được tìm thấy trong chiết xuất rau má, các hợp chất có hoạt động về da liễu và hoạt tính chính là các asiaticoside, madecasosside, axit asiatic và axit madecassic [14]. Chiết xuất rau má được sử dụng để điều trị các vết thương nhỏ, vết thương phì đại cũng như bỏng, bệnh vẩy nến và xơ cứng bì [14].
Người ta quan sát thấy rằng các chế phẩm từ rau má có thể kích thích sự tăng sinh nguyên bào sợi và kích hoạt con đường truyền tín hiệu SMAD do đó có thể làm tăng sản xuất collagen loại I cũng như làm giảm sự hình thành các vết rạn da và phản ứng viêm. Hơn nữa, chiết xuất rau má có thể làm tăng vi tuần hoàn máu trong da và ngăn ngừa sự tích tụ quá mức chất béo trong các tế bào [15 ,16 ,17 ,18]. Đối với mục đích thẩm mỹ, chiết xuất rau má được sử dụng như một hợp chất có hoạt tính trong các chế phẩm chăm sóc da vì hoạt tính chống oxy hóa, chống viêm, chống cellulite và chống lão hóa của nó. Do đó, chiết xuất rau má giàu triterpene là một nguyên liệu thô có giá trị với phổ tác dụng thẩm mỹ rộng, có thể được sử dụng trong các sản phẩm sau:
-
- Kem dưỡng ẩm và phục hồi: Các sản phẩm chứa rau má thường có khả năng làm dịu da, giảm sưng đỏ và phục hồi làn da bị tổn thương, rất phù hợp cho làn da nhạy cảm hoặc dễ bị mụn.
- Mặt nạ dưỡng da: Mặt nạ chiết xuất từ rau má giúp cung cấp độ ẩm, làm dịu tức thì cho da kích ứng và giảm các vết mẩn đỏ.
- Serum trị mụn: Với các thành phần kháng viêm và chống oxy hóa, chiết xuất rau má thường có mặt trong serum trị mụn, giúp giảm viêm, hạn chế mụn sưng và làm mờ nhanh các vết thâm.
- Toner làm dịu: Toner chứa rau má giúp cân bằng pH cho da, loại bỏ bụi bẩn và làm dịu làn da nhạy cảm sau khi rửa mặt.
- Kem chống nắng: Chiết xuất rau má còn có trong các sản phẩm chống nắng để giảm kích ứng và bảo vệ làn da dưới ánh nắng.
Rau má là dược liệu vô cùng phổ biến và có rất nhiều tác dụng tốt đối với sức khỏe cơ thể cũng như với làn da của chúng ta. Nhờ đó, sử dụng rau má thường xuyên giúp chúng ta có thể làm đẹp cho bản thân cũng như giúp cơ thể khỏe mạnh hơn mỗi ngày.
Tài liệu tham khảo:
[1] James J, Dubery I. Identification and quantification of triterpenoid centelloids in Centella asiatica (L.) urban by densitometric TLC. J Planar Chromatogr. 2011;24:82–7.
[2] Hashim P, Sidek H, Helan MH, Sabery A, Palanisamy UD, Ilham M. Triterpene composition and bioactivities of Centella asiatica. Molecules. 2011;16:1310–22.
[3] Tenni, R.; Zanaboni, G.; De Agustini, M.P.; Rossi, A.; Bendotti, C.; Cetta, G. Effect of the triterpenoids fraction of Centella asiatica on macromolecules of the connective matrix in human skin fibroblast cultures. Italian J. Biochem. 1988, 36, 69–77.
[4] Bonte, F.; Dumas, M.; Chaudagne, C.; Meybeck, A. Influence of asiatic acid, madecassic acid and asiaticoside on human collagen I synthesis. Planta Med. 1994, 60, 133–135.
[5] Maquart, F.X.; Chasting, F.; Simeon, A.; Brembaut, P.; Gillery, P.; Wegrosky, Y. Triterpenes from Centella asiatica stimulate extracellular matrix accumulation in rat experimental wounds. Eur. J. Dermatol. 1999, 9, 289–296.
[6] Brinkhaus, B.; Lindner, M.; Schuppan, D.; Hahn, E.G. Chemical, pharmacological and clinical profile of the East Asian medicinal plant Centella asiatica. Phytomedicine 2000, 7, 427–448.
[7] Kartnig, T. Clinical applications of Centella asiatica (L) Urb. In Herbs, Spices and Medicinal Plants; Cracker, L.E., Simon, J.E., Eds.; Oxyx Press: Phoenix, AZ, USA, 1988; pp. 145–173.
[8] Gupta, Y.K.; Veerendra Kumar, M.H.; Srivastava, A.K. Effect of Centella asiatica on pentylenetetrazole-induced kindling, cognition and oxidative stress in rats. Pharmacol. Biochem. Behav. 2003, 74, 579–585.
[9] Rao, S.B.; Chetana, M.; Uma Devi, P. Centella asiatica treatment during postnatal periodenhnaces learning and memory in mice. Physiol. Behav. 2005, 86, 449–457.
[10] Chen, Y.; Han, T.; Rui, Y.; Yin, M.; Qin, L.; Zheng, H. Effects of total triterpenes of Centella asiatica on the depression behavior and concentration of amino acid in forced swimming mice. Zhong Yao Cai 2003, 26, 870–873.
[11] Ullah, M.O.; Sultana, S.; Haque, A.; Tasmin, S. Antimicrobial, cytotoxic and antioxidant of Centella asiatica. Eur. J. Sci. Res. 2009, 30, 260–264.
[12] Sampson, J.H.; Raman, A.; Karlsen, G.; Navsaria, H.; Leigh, I.M. In vitro keratinocyte antiproliferation effect of Centella asiatica extract and triterpenoid saponins. Phytomedicine 2001, 8, 230–235.
[13] Babu, T.D.; Kuttan, G.; Padikkala, J. Cytotoxic and anti-tumor properties of ceratin taxa of Umbeliferae with special reference to Centella asiatica (L.) Urban. J. Ethnopharmcol. 1995, 48, 53–57.
[14] Bylka W, Znajdek-Awizen P, Studzinska-Sroka E, Danczak-Pazdrowska A, Brzezinska M. Centella asiatica in dermatology: An overview. Phytother Res. 2014;28:1117–24.
[15] Lee J, Jung E, Kim Y, Park J, Park J, Hong S, et al. Asiaticoside induces human collagen I synthesis through TGFbeta receptor I kinase (TbetaRI kinase)-independent Smad signaling. Planta Med. 2006;72:324–8.
[16] Shukla A, Rasik AM, Dhawan BN. Asiaticoside-induced elevation of antioxidant levels in healing wounds. Phytother Res. 1999;13:50–4.
[17] Bylka W, Znajdek-Awizen P, Studzinska-Sroka E, Brzezinska M. Centella asiatica in cosmetology. Postepy Dermatol Alergol. 2013;30:46–9.
[18] Flynn TC, Petros J, Clark RE, Viehman GE. Dry skin and moisturizers. Clin Dermatol. 2001;19:387–92.


Có thể bạn quan tâm
Cây dâu tằm và những tác dụng của nó!
Cây dâu tằm (tên khoa học Morus alba L.), thuộc họ Dâu...
Cây Phỉ và công dụng của nó!
Cây Phỉ (tên khoa học Hamamelis virginiana L.), có nguồn gốc từ...
Ứng dụng vỏ trấu trong mỹ phẩm!
Gạo là lương thực chính cho khoảng một nửa dân số trên...
Cây mướp đắng – Thực phẩm được sử dụng nhiều trong y học
Mướp đắng (tên khoa học Momordica charantia), còn được gọi với các...
Rau má có những tác dụng gì với sức khỏe?
Rau má (tên khoa học Centella asiatica L.) đã được sử dụng...
Câu trầu không – Dược liệu quý trong y học!
Cây trầu không (tên khoa học Piper betle L.), thuộc họ Hồ...