Cây mướp đắng – Thực phẩm được sử dụng nhiều trong y học

Mướp đắng (tên khoa học Momordica charantia), còn được gọi với các tên khác như khổ qua, lương qua, là một loài thực vật thân thảo nhiệt đới và cận nhiệt đới thuộc họ Cucurbitaceae, được trồng rộng rãi ở châu Á, châu Phi và vùng Caribe để trồng lấy quả. Mặc dù có vị đắng đặc biệt, quả mướp đắng vẫn được nhiều người trên thế giới ưa chuộng, không chỉ bởi hương vị đặc biệt của nó mà còn do nhiều tác dụng sinh học khác nhau mà các loại rau thông thường không có.

  1. Mô tả cây

Là loài cây thân thảo, có tua cuốn, chiều dài thân có thể phát triển đến 5m. Cây có lá mọc xen kẽ, lá đơn có chiều ngang 4–12 cm, có 3 đến 7 thùy phân cách sâu. Mỗi cây trổ hoa đực và hoa cái vàng riêng biệt. Quả mướp đắng có hình thuôn dài hoặc hình thoi với các nốt sần trên bề mặt và trông giống như một quả dưa chuột nhỏ, quả non có màu xanh ngọc lục bảo chuyển sang màu cam khi chín, trong khi phần thịt chuyển từ màu trắng sang màu đỏ tươi trong quá trình chín. Quả có thể được sử dụng làm nguyên liệu thực phẩm ở mọi giai đoạn.

  1. Thành phần hóa học

Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học trong quả mướp đắng. Chúng được phân loại thành carbohydrate, protein, lipid và nhiều hợp chất khác. Mướp đắng chứa triterpenoid, saponin, polypeptide, flavonoid, alkaloid và sterol [1-13].

  1. Công dụng của mướp đắng
  • Trong y học cổ truyền

Khổ qua có vị đắng, tính hàn, có tác dụng giải độc và thanh nhiệt. Mướp đắng là một loại thuốc thảo dược truyền thống được sử dụng từ lâu đời ở rất nhiều các quốc gia khác nhau. Mướp đắng sở hữu nhiều chức năng dược lý, có thể sử dụng để bào chế thuốc chống tiểu đường, thuốc phá thai, thuốc tẩy giun, thuốc tránh thai, thuốc chống sốt rét và thuốc nhuận tràng. Nó được sử dụng để điều trị đau bụng kinh, bệnh chàm, bệnh gút, bệnh vàng da, bệnh phong, bệnh trĩ, bệnh viêm phổi, bệnh vẩy nến, bệnh thấp khớp và bệnh ghẻ. Các bộ phận của mướp đắng, chẳng hạn như quả, dây leo, lá và thậm chí cả rễ đã được sử dụng làm thuốc dân gian để chữa các bệnh như đau răng, tiêu chảy, nhọt và tiểu đường [14,15,16].

Mướp đắng không chỉ là thực phẩm bổ dưỡng mà còn là vị thuốc đã được sử dụng từ rất lâu đời

  • Trong y học hiện đại

Mướp đắng là loại dược liệu có rất nhiều công dụng quý không chỉ với y học truyền thống mà ngay cả với y học hiện đại ngày nay.

Một số đặc tính dược liệu của mướp đắng đã được nghiên cứu bao gồm hạ đường huyết, kháng khuẩn, kháng vi-rút, chống khối u, điều hòa miễn dịch, chống oxy hóa, chống tiểu đường, diệt giun sán, chống đột biến, chống phân giải mỡ, chống vô sinh, bảo vệ gan, hoạt động chống viêm, cũng như hoạt động chống loét, chống oxy hóa và điều hòa miễn dịch. Trong ống nghiệm, các nghiên cứu đã xác nhận rằng protein mướp đắng(α- và β-momorcharin) có tác dụng ức chế vi-rút gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV). Chiết xuất của nó cũng có thể được sử dụng như một tác nhân kháng khuẩn phổ rộng để chống lại các bệnh nhiễm trùng [17-20].

Mặc dù có nhiều hoạt động dược lý khác nhau, nhưng mướp đắng cũng có những tác dụng phụ đã được báo cáo nên đã hạn chế ứng dụng rộng rãi của nó. Các nghiên cứu đã kết luận rằng mướp đắng có thể gây ra các triệu chứng như hôn mê hạ đường huyết ở trẻ em, sảy thai hoặc thậm chí tử vong ở động vật thí nghiệm [21].

Nhờ vào các dưỡng chất và chất chống oxy hóa dồi dào, chiết xuất mướp đắng hiện nay được sử dụng rất nhiều trong lĩnh vực y học cũng như mỹ phẩm. Đối với làn da, chiết xuất mướp đắng giúp làm dịu viêm, ngừa mụn, cấp ẩm và làm sáng da nhờ đặc tính kháng khuẩn, chống oxy hóa và giảm thâm. Ngoài ra, nó còn giúp bảo vệ da khỏi tác động của tia UV và làm chậm quá trình lão hóa, qua đó chiết xuất mướp đắng có thể được sử dụng trong một số sản phẩm như:

    • Sữa rửa mặt và gel rửa mặt: Làm sạch sâu, giảm mụn, dịu da.
    • Kem dưỡng ẩm: Giúp cấp ẩm, làm sáng và mềm da.
    • Mặt nạ: Thanh lọc da, giảm dầu thừa và ngừa mụn.
    • Toner: Cân bằng da, làm sạch và thu nhỏ lỗ chân lông.
    • Serum trị mụn: Giảm viêm, làm dịu các nốt mụn và giảm thâm.

Mướp đắng không chỉ là thực phẩm bổ dưỡng, tốt cho sức khỏe mà còn là một loại dược liệu có rất nhiều công dụng quý, không chỉ với cơ thể mà còn đối với cả làn da. Tuy nhiên, khi sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách mướp đắng cũng có thể gây ra những tác dụng phụ không mong muốn, do vậy hãy sử dụng mướp đắng hợp lý, tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi sử dụng nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe tiềm ẩn nào.


Tài liệu tham khảo:

[1] Liu, J.Q.; Chen, J.C.; Wang, C.F.; Qiu, M.H. New cucurbitane triterpenoids and steroidal glycoside from Momordica charantia. Molecules 2009, 14, 4804–4813.

[2] Najafi, P.; Torki, M. Performance, blood metabolites and immunocompetaence of broiler chicks fed diets included essential oils of medicinal herbs. J. Anim. Vet. Adv. 2010, 9, 1164–1168.

[3] Ayeni, M.J.; Oyeyemi, S.D.; Kayode, J.; Peter, G.P. Phytochemical, proximate and mineral analyses of the leaves of Gossypium hirsutum L. and Momordica charantia L. J. Nat. Sci. Res. 2015, 5, 99–107.

[4] Chen, J.; Tian, R.; Qiu, M.; Lu, L.; Zheng, Y.; Zhang, Z. Trinorcucurbitane and cucurbitane triterpenoids from the roots of Momordica charantia. Phytochemistry 2008, 69, 1043–1048.

[5] Zhao, G.T.; Liu, J.Q.; Deng, Y.Y.; Li, H.Z.; Chen, J.C.; Zhang, Z.R.; Qiu, M.H. Cucurbitane-type triterpenoids from the stems and leaves of Momordica charantia. Fitoterapia 2014, 95, 75–82.

[6] Chang, C.I.; Chen, C.R.; Liao, Y.W.; Cheng, H.L.; Chen, Y.C.; Chou, C.H. Cucurbitane-type triterpenoids from the stems of Momordica charantia. J. Nat. Prod. 2008, 71, 1327–1330.

[7] Begum, S.; Ahmed, M.; Siddiqui, B.S.; Khan, A.; Saify, Z.S.; Arif, M. Triterpenes, a sterol and a monocyclic alcohol from Momordica charantia. Phytochemistry 1997, 44, 1313–1320.

[8] Akihisa, T.; Higo, N.; Tokuda, H.; Ukiya, M.; Akazawa, H.; Tochigi, Y.; Nishino, H. Cucurbitane-type triterpenoids from the fruits of Momordica charantia and their cancer chemopreventive effects. J. Nat. Prod. 2007, 70, 1233–1239.

[9] Ma, L.; Yu, A.H.; Sun, L.L.; Gao, W.; Zhang, M.M.; Su, Y.L.; Liu, H.; Ji, T. Two new bidesmoside triterpenoid saponins from the seeds of Momordica charantia L. Molecules 2014, 19, 2238–2246.

[10] Murakami, T.; Emoto, A.; Matsuda, H.; Yoshikawa, M. Medicinal foodstuffs. XXI. Structures of new cucurbitane-type triterpene glycosides, goyaglycosides-a,-b,-c,-d,-e,-f,-g, and-h, and new oleanane-type triterpene saponins, goyasaponins I, II, and III, from the fresh fruit of Japanese Momordica charantia L. Chem. Pharm. Bull. 2001, 49, 54–63.

[11] Ahmad, Z.; Zamhuri, K.F.; Yaacob, A.; Siong, C.H.; Selvarajah, M.; Ismail, A.; Hakim, M.N. In vitro anti-diabetic activities and chemical analysis of polypeptide-k and oil isolated from seeds of Momordica charantia (bitter gourd). Molecules 2012, 17, 9631–9640.

[12] Wen, L.J.; Liu, W.F. Study on extracting and antioxidant activity of flavonoids from Momordica charantia L. Food Sci. 2007, 9, 042.

[13] Okabe, H.; Miyahara, Y.; Yamauchi, T.; Miyahara, K.; Kawasaki, T. Studies on the constituents of Momordica charantia LI Isolation and characterization of momordicosides A and B, glycosides of a pentahydroxy-cucurbitane triterpene. Chem. Pharm. Bull. 1980, 28, 2753–2762.

[14] Raman, A.; Lau, C. Anti-diabetic properties and phytochemistry of Momordica charantia L. (Cucurbitaceae). Phytomedicine 1996, 2, 349–362.

[15] Bailey, C.J.; Day, C.; Leatherdale, B.A. Traditional treatments for diabetes from Asia and the West Indies. Pract. Diabetes 1986, 3, 190–192.

[16] Dans, A.M.L.; Villarruz, M.V.C.; Jimeno, C.A.; Javelosa, M.A.U.; Chua, J.; Bautista, R.; Velez, G.G.B. The effect of Momordica charantia capsule preparation on glycemic control in type 2 diabetes mellitus needs further studies. J. Clin. Epidemiol. 2007, 60, 554–559.

[17] Ahmed, I.; Adeghate, E.; Sharma, A.K.; Pallot, D.J.; Singh, J. Effects of Momordica charantia fruit juice on islet morphology in the pancreas of the streptozotocin-diabetic rat. Diabetes Res. Clin. Pract. 1998, 40, 145–151.

[18] Matsuda, M.; DeFronzo, R.A. Insulin sensitivity indices obtained from oral glucose tolerance testing: Comparison with the euglycemic insulin clamp. Diabetes Care 1999, 22, 1462–1470.

[19] Raza, H.; Ahmed, I.; John, A.; Sharma, A.K. Modulation of xenobiotic metabolism and oxidative stress in chronic streptozotocin-induced diabetic rats fed with Momordica charantia fruit extract. J. Biochem. Mol. Toxicol. 2000, 14, 131–139.

[20] Saeed, S.; Tariq, P. Antibacterial activities of Mentha piperita, Pisum sativum and Momordica charantia. Pak. J. Bot. 2005, 37, 997.

[21] Ayeni, M.J.; Oyeyemi, S.D.; Kayode, J.; Peter, G.P. Phytochemical, proximate and mineral analyses of the leaves of Gossypium hirsutum L. and Momordica charantia L. J. Nat. Sci. Res. 2015, 5, 99–107.

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *